Git User Information là gì và vì sao bắt buộc phải cấu hình?
Khi làm việc với Git, user information (thường gồm user.name và user.email) là một trong những cấu hình nền tảng quan trọng nhất. Nó giúp Git “gắn danh tính” của bạn vào từng commit, từ đó đảm bảo lịch sử thay đổi của dự án có thể truy vết rõ ràng.
Trong các dự án thực tế, đặc biệt là dự án lớn có hàng chục đến hàng trăm người cùng làm việc và cùng push lên một remote repository (GitHub/GitLab/Bitbucket…), việc biết ai đã tạo ra một commit là cực kỳ quan trọng. Nếu không cấu hình user information trên máy local, commit history sẽ thiếu thông tin định danh hoặc hiển thị không đúng người, khiến việc review, audit và xử lý lỗi gặp nhiều khó khăn.
Vì sao user information quan trọng?
User information giúp bạn và cả team:
- Xác định ai là người viết/thay đổi code trong mỗi commit (ownership rõ ràng).
- Dễ truy vết khi có bug: biết commit nào liên quan, do ai tạo ra, ở thời điểm nào.
- Dễ liên hệ đúng người để xử lý: giảm thời gian “đi tìm thủ phạm”, tăng tốc sửa lỗi và phối hợp.
Nói ngắn gọn: user information là “chữ ký” của bạn trong Git.
Cách cấu hình user information trên Windows
Thông thường, bạn sẽ cấu hình user information ở mức global (áp dụng cho mọi repository trên máy). Đây là cách làm phổ biến nhất vì bạn không phải set lại ở từng project.
1) Cấu hình tên hiển thị (user.name)
Mở Git Bash và chạy:
git config --global user.name "Your Name"
Trong dấu ngoặc kép là tên bạn muốn hiển thị trong commit history.
Nhấn Enter là hoàn tất.
2) Cấu hình email (user.email)
Tiếp theo, cấu hình email:
git config --global user.email "your-email@example.com"
Email này nên là email bạn dùng trên GitHub/GitLab để việc hiển thị commit và liên kết tài khoản được chính xác.

3) Kiểm tra cấu hình đã set thành công chưa
Để liệt kê toàn bộ cấu hình global hiện có, dùng lệnh:
git config --list
Trong kết quả trả về, bạn sẽ thấy các dòng như:
user.name=...
user.email=...
Nếu thấy hai giá trị này, nghĩa là máy bạn đã cấu hình user information thành công.

4) Cách cập nhật user information khi cần
Git cho phép bạn thay đổi user information bất cứ lúc nào. Bạn chỉ cần chạy lại đúng lệnh với giá trị mới, Git sẽ ghi đè (overwrite) cấu hình cũ.
Ví dụ đổi tên thành "Richard”:
git config --global user.name "Richard"
Sau đó kiểm tra lại:
git config --list
Bạn sẽ thấy user.name đã được cập nhật theo giá trị mới.

- Cấu hình user information theo từng project
Bạn có thể cấu hình user information theo từng project bằng cách đặt cấu hình ở mức local (chỉ áp dụng cho repository hiện tại). Git sẽ ưu tiên local config hơn global config. Rất đơn giản, trong câu lệnh cấu hình, bạn bỏ --global đi là được
Mở Git Bash và trỏ vào đúng thư mục project:
cd <đường dẫn file>
Cấu hình user name
git config user.name "user name"
Cấu hình user email
git config user.email "your-email@example.com"
Sau đó kiểm tra lại:
git config --list --show-origin
Bạn sẽ thấy mỗi dòng có dạng: Local (repo): file:.git/config
Global (user): file:~/.gitconfig (Windows thường là C:\Users<User>.gitconfig)

Kết luận
Cấu hình user.name và user.email là bước nhỏ nhưng có tác động lớn: giúp lịch sử commit rõ ràng, truy vết lỗi nhanh, và phối hợp trong team hiệu quả hơn. Nếu bạn vừa cài Git xong, hãy cấu hình user information ngay trước khi bắt đầu commit để tránh “mất dấu” về sau.
All rights reserved